YiWordsYiWords

同拼寫詞:chuột

chuột

滑鼠

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 1 個音節 — chuột: nặng (低短塞音) ?

chuột 滑鼠

詞義

常用搭配

chuột không dây
無線鼠標
di chuyển chuột
移動鼠標

例句

Chuột của tôi bị hỏng rồi.
我的鼠標壞了。
Tôi cần mua một con chuột mới.
我需要買個新鼠標。

相關詞彙

常見問題

「滑鼠」越南語怎麼說?
「滑鼠」的越南語是 chuột。
chuột 是什麼意思?
chuột 的意思是「滑鼠」(名詞)。用於操作電腦的指向裝置
chuột 怎麼發音?
chuột 有 1 個音節:chuột: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuột 常用嗎?
chuột 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chuột 在句子裡怎麼用?
例如:Chuột của tôi bị hỏng rồi.(我的鼠標壞了。);Tôi cần mua một con chuột mới.(我需要買個新鼠標。)。

想讓「chuột」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始