YiWordsYiWords

đá hoa cương

花崗岩

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đá: sắc (高升) · hoa: ngang (平音) · cương: ngang (平音) ?

đá hoa cương 花崗岩

詞義

常用搭配

bàn đá hoa cương
花崗岩桌
cầu thang đá hoa cương
花崗岩樓梯

例句

Mặt bếp làm bằng đá hoa cương.
廚房檯面是花崗岩做的。
Cầu thang nhà tôi lát đá hoa cương.
我家的樓梯鋪了花崗岩。

相關詞彙

常見問題

「花崗岩」越南語怎麼說?
「花崗岩」的越南語是 đá hoa cương。
đá hoa cương 是什麼意思?
đá hoa cương 的意思是「花崗岩」(名詞)。一種堅硬的火成岩,常用於建築和裝飾
đá hoa cương 怎麼發音?
đá hoa cương 有 3 個音節:đá: sắc (高升) · hoa: ngang (平音) · cương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đá hoa cương 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt bếp làm bằng đá hoa cương.(廚房檯面是花崗岩做的。);Cầu thang nhà tôi lát đá hoa cương.(我家的樓梯鋪了花崗岩。)。

想讓「đá hoa cương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始