YiWordsYiWords

đầu hàng

投降

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đầu: huyền (低降) · hàng: huyền (低降) ?

đầu hàng 投降

詞義

常用搭配

đầu hàng kẻ địch
向敵人投降
buộc phải đầu hàng
被迫投降

例句

Quân đội đã đầu hàng.
軍隊已經投降。
Anh ấy không chịu đầu hàng.
他不願意投降。

相關詞彙

常見問題

「投降」越南語怎麼說?
「投降」的越南語是 đầu hàng。
đầu hàng 是什麼意思?
đầu hàng 的意思是「投降」(動詞)。承認失敗,放棄抵抗
đầu hàng 怎麼發音?
đầu hàng 有 2 個音節:đầu: huyền (低降) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầu hàng 常用嗎?
đầu hàng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đầu hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Quân đội đã đầu hàng.(軍隊已經投降。);Anh ấy không chịu đầu hàng.(他不願意投降。)。

想讓「đầu hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始