YiWordsYiWords

đi (xe, tàu...)

乘坐

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — đi: ngang (平音) · (xe,: ngang (平音) · tàu...): huyền (低降) ?

đi (xe, tàu...) 乘坐

詞義

常用搭配

đi xe buýt
乘公交車
đi tàu hỏa
乘火車

例句

Tôi thường đi xe đạp đến trường.
我經常騎自行車上學。
Chúng ta sẽ đi tàu đến Hà Nội.
我們將乘火車去河內。

相關詞彙

常見問題

「乘坐」越南語怎麼說?
「乘坐」的越南語是 đi (xe, tàu...)。
đi (xe, tàu...) 是什麼意思?
đi (xe, tàu...) 的意思是「乘坐」(動詞)。乘坐(交通工具)
đi (xe, tàu...) 怎麼發音?
đi (xe, tàu...) 有 3 個音節:đi: ngang (平音) · (xe,: ngang (平音) · tàu...): huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi (xe, tàu...) 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường đi xe đạp đến trường.(我經常騎自行車上學。);Chúng ta sẽ đi tàu đến Hà Nội.(我們將乘火車去河內。)。

想讓「đi (xe, tàu...)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始