YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điểm mạnh
điểm mạnh
長處
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · mạnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
長處
優點
常用搭配
điểm mạnh cá nhân
個人長處
điểm mạnh của đội
團隊優勢
例句
Bạn nên phát huy điểm mạnh.
你應該發揮長處。
Điểm mạnh của tôi là kiên nhẫn.
我的優點是有耐心。
相關詞彙
sức khỏe
健康
mắt
眼睛
nội dung
內容
gạo
米
làm
做
không
不
常見問題
「長處」越南語怎麼說?
「長處」的越南語是 điểm mạnh。
điểm mạnh 是什麼意思?
điểm mạnh 的意思是「長處」(名詞)。長處; 優點
điểm mạnh 怎麼發音?
điểm mạnh 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · mạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm mạnh 常用嗎?
điểm mạnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
điểm mạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên phát huy điểm mạnh.(你應該發揮長處。);Điểm mạnh của tôi là kiên nhẫn.(我的優點是有耐心。)。
想讓「điểm mạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store