YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điên cuồng
điên cuồng
瘋狂
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điên: ngang (平音) · cuồng: huyền (低降)
?
詞義
瘋狂,極度激烈
常用搭配
yêu điên cuồng
瘋狂地愛
làm việc điên cuồng
瘋狂工作
例句
Anh ấy làm việc điên cuồng.
他工作得很瘋狂。
Cô ấy yêu anh ấy một cách điên cuồng.
她瘋狂地愛著他。
相關詞彙
bánh ngọt
蛋糕
thất vọng
失望
khó quên
難忘
cảm tưởng
感想
B
乙
tạp
雜
常見問題
「瘋狂」越南語怎麼說?
「瘋狂」的越南語是 điên cuồng。
điên cuồng 是什麼意思?
điên cuồng 的意思是「瘋狂」(形容詞)。瘋狂,極度激烈
điên cuồng 怎麼發音?
điên cuồng 有 2 個音節:điên: ngang (平音) · cuồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điên cuồng 常用嗎?
điên cuồng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
điên cuồng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc điên cuồng.(他工作得很瘋狂。);Cô ấy yêu anh ấy một cách điên cuồng.(她瘋狂地愛著他。)。
想讓「điên cuồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store