YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đỉnh đầu
đỉnh đầu
頭頂
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đỉnh: hỏi (曲折升) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
頭頂,頭部的頂部
常用搭配
trên đỉnh đầu
在頭頂上
tóc trên đỉnh đầu
頭頂的頭髮
例句
Có một vết sẹo trên đỉnh đầu tôi.
我頭頂上有一道疤。
Mặt trời chiếu lên đỉnh đầu.
太陽照在頭頂上。
相關詞彙
mí mắt
眼皮
đặc
稠
tiêu
消失
hàng vạn
成千上萬
thứ hạng
名次
phản xạ
反射
常見問題
「頭頂」越南語怎麼說?
「頭頂」的越南語是 đỉnh đầu。
đỉnh đầu 是什麼意思?
đỉnh đầu 的意思是「頭頂」(名詞)。頭頂,頭部的頂部
đỉnh đầu 怎麼發音?
đỉnh đầu 有 2 個音節:đỉnh: hỏi (曲折升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đỉnh đầu 常用嗎?
đỉnh đầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đỉnh đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Có một vết sẹo trên đỉnh đầu tôi.(我頭頂上有一道疤。);Mặt trời chiếu lên đỉnh đầu.(太陽照在頭頂上。)。
想讓「đỉnh đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store