YiWordsYiWords

đơn nhất

單一

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đơn: ngang (平音) · nhất: sắc (高升) ?

đơn nhất 單一

詞義

常用搭配

hệ thống đơn nhất
單一系統
quan điểm đơn nhất
單一觀點

例句

Mỗi người có ý kiến đơn nhất.
每個人有唯一的意見。
Cách làm này quá đơn nhất.
這種做法太單一了。

形狀詞彙

常見問題

「單一」越南語怎麼說?
「單一」的越南語是 đơn nhất。
đơn nhất 是什麼意思?
đơn nhất 的意思是「單一」(形容詞)。單一;唯一
đơn nhất 怎麼發音?
đơn nhất 有 2 個音節:đơn: ngang (平音) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đơn nhất 常用嗎?
đơn nhất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đơn nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người có ý kiến đơn nhất.(每個人有唯一的意見。);Cách làm này quá đơn nhất.(這種做法太單一了。)。

想讓「đơn nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始