YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đơn vị
đơn vị
單位
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đơn: ngang (平音) · vị: nặng (低短塞音)
?
詞義
計量、計算的基本單位
組織、機構的部門或分支
常用搭配
đơn vị đo lường
計量單位
đơn vị công tác
工作單位
例句
Mét là đơn vị chiều dài.
米是長度單位。
Anh ấy làm việc tại đơn vị này.
他在這個單位工作。
出現在這些詞條中
tư lệnh
司令
xentimét
公分
mi-li-mét
毫米
pháo binh
砲兵
相關詞彙
thông
通過
như vậy
這麼
đường cái
公路
trên đường
路上
tin nhắn
訊息
số lượng
數量
常見問題
「單位」越南語怎麼說?
「單位」的越南語是 đơn vị。
đơn vị 是什麼意思?
đơn vị 的意思是「單位」(名詞)。計量、計算的基本單位; 組織、機構的部門或分支
đơn vị 怎麼發音?
đơn vị 有 2 個音節:đơn: ngang (平音) · vị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đơn vị 常用嗎?
đơn vị 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đơn vị 在句子裡怎麼用?
例如:Mét là đơn vị chiều dài.(米是長度單位。);Anh ấy làm việc tại đơn vị này.(他在這個單位工作。)。
想讓「đơn vị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store