YiWordsYiWords

gây ra

造成

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — gây: ngang (平音) · ra: ngang (平音) ?

gây ra 造成

詞義

常用搭配

gây ra hậu quả
造成後果
gây ra vấn đề
造成問題

例句

Hành động đó gây ra nhiều rắc rối.
那個行為造成了很多麻煩。
Lỗi này có thể gây ra sự cố.
這個錯誤可能會造成事故。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「造成」越南語怎麼說?
「造成」的越南語是 gây ra。
gây ra 是什麼意思?
gây ra 的意思是「造成」(動詞)。引起,導致
gây ra 怎麼發音?
gây ra 有 2 個音節:gây: ngang (平音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây ra 常用嗎?
gây ra 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
gây ra 在句子裡怎麼用?
例如:Hành động đó gây ra nhiều rắc rối.(那個行為造成了很多麻煩。);Lỗi này có thể gây ra sự cố.(這個錯誤可能會造成事故。)。

想讓「gây ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始