YiWordsYiWords

gucci

Gucci

名詞 CEFR B2 越南語
gucci Gucci

詞義

常用搭配

túi gucci
Gucci包
đồng hồ gucci
Gucci手錶

例句

Cô ấy mua một chiếc túi gucci mới.
她買了一個新的Gucci包。
Gucci nổi tiếng với thiết kế sang trọng.
Gucci以其奢華設計聞名。

相關詞彙

常見問題

「Gucci」越南語怎麼說?
「Gucci」的越南語是 gucci。
gucci 是什麼意思?
gucci 的意思是「Gucci」(名詞)。Gucci(義大利奢侈品牌,主要生產時裝、皮具等)
gucci 怎麼發音?
gucci 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gucci 常用嗎?
gucci 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
gucci 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy mua một chiếc túi gucci mới.(她買了一個新的Gucci包。);Gucci nổi tiếng với thiết kế sang trọng.(Gucci以其奢華設計聞名。)。

想讓「gucci」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始