YiWordsYiWords

hào phóng

大方

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hào: huyền (低降) · phóng: sắc (高升) ?

hào phóng 大方

詞義

常用搭配

người hào phóng
大方的人
tấm lòng hào phóng
慷慨的心

例句

Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.
他對朋友很大方。
Cô ấy luôn giúp đỡ người khác một cách hào phóng.
她總是慷慨地幫助別人。

相關詞彙

常見問題

「大方」越南語怎麼說?
「大方」的越南語是 hào phóng。
hào phóng 是什麼意思?
hào phóng 的意思是「大方」(形容詞)。大方,慷慨
hào phóng 怎麼發音?
hào phóng 有 2 個音節:hào: huyền (低降) · phóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hào phóng 常用嗎?
hào phóng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hào phóng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.(他對朋友很大方。);Cô ấy luôn giúp đỡ người khác một cách hào phóng.(她總是慷慨地幫助別人。)。

想讓「hào phóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始