YiWordsYiWords

hòa nhập

融入

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hòa: huyền (低降) · nhập: nặng (低短塞音) ?

hòa nhập 融入

詞義

常用搭配

hòa nhập cộng đồng
融入社區
hòa nhập văn hóa
融入文化

例句

Anh ấy hòa nhập rất nhanh.
他適應得很快。
Việc hòa nhập ở nơi mới không dễ.
在新地方融入並不容易。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「融入」越南語怎麼說?
「融入」的越南語是 hòa nhập。
hòa nhập 是什麼意思?
hòa nhập 的意思是「融入」(動詞)。融入,適應新環境
hòa nhập 怎麼發音?
hòa nhập 有 2 個音節:hòa: huyền (低降) · nhập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hòa nhập 常用嗎?
hòa nhập 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hòa nhập 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy hòa nhập rất nhanh.(他適應得很快。);Việc hòa nhập ở nơi mới không dễ.(在新地方融入並不容易。)。

想讓「hòa nhập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始