YiWordsYiWords

hộp thư

信箱

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hộp: nặng (低短塞音) · thư: ngang (平音) ?

hộp thư 信箱

詞義

常用搭配

hộp thư điện tử
電子郵箱
kiểm tra hộp thư
檢查郵箱

例句

Tôi kiểm tra hộp thư mỗi ngày.
我每天檢查郵箱。
Gửi tài liệu vào hộp thư của tôi nhé.
請把資料發到我的郵箱。

相關詞彙

常見問題

「信箱」越南語怎麼說?
「信箱」的越南語是 hộp thư。
hộp thư 是什麼意思?
hộp thư 的意思是「信箱」(名詞)。郵箱,電子郵箱
hộp thư 怎麼發音?
hộp thư 有 2 個音節:hộp: nặng (低短塞音) · thư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hộp thư 常用嗎?
hộp thư 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hộp thư 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi kiểm tra hộp thư mỗi ngày.(我每天檢查郵箱。);Gửi tài liệu vào hộp thư của tôi nhé.(請把資料發到我的郵箱。)。

想讓「hộp thư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始