YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khăn sữa
khăn sữa
口水巾
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khăn: ngang (平音) · sữa: ngã (顫升)
?
詞義
嬰兒用來擦口水的小毛巾
常用搭配
lau miệng bằng khăn sữa
用口水巾擦嘴
giặt khăn sữa
洗口水巾
例句
Mẹ luôn mang theo khăn sữa cho bé.
媽媽總是帶著口水巾給寶寶。
Khăn sữa rất mềm mại.
口水巾很柔軟。
相關詞彙
xôn xao
沸沸揚揚
không biết
不知道
nay
茲
trăm triệu
一億
nghìn tỷ
兆
ai cũng biết
眾所皆知
常見問題
「口水巾」越南語怎麼說?
「口水巾」的越南語是 khăn sữa。
khăn sữa 是什麼意思?
khăn sữa 的意思是「口水巾」(名詞)。嬰兒用來擦口水的小毛巾
khăn sữa 怎麼發音?
khăn sữa 有 2 個音節:khăn: ngang (平音) · sữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khăn sữa 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ luôn mang theo khăn sữa cho bé.(媽媽總是帶著口水巾給寶寶。);Khăn sữa rất mềm mại.(口水巾很柔軟。)。
想讓「khăn sữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store