YiWordsYiWords

khởi xướng

發起

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — khởi: hỏi (曲折升) · xướng: sắc (高升) ?

khởi xướng 發起

詞義

常用搭配

khởi xướng phong trào
發起運動
khởi xướng dự án
發起專案

例句

Anh ấy khởi xướng cuộc họp.
他發起了會議。
Cô ấy khởi xướng một ý tưởng mới.
她提出了一個新想法。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「發起」越南語怎麼說?
「發起」的越南語是 khởi xướng。
khởi xướng 是什麼意思?
khởi xướng 的意思是「發起」(動詞)。發起,倡導; 提出某項活動或計畫
khởi xướng 怎麼發音?
khởi xướng 有 2 個音節:khởi: hỏi (曲折升) · xướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khởi xướng 常用嗎?
khởi xướng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khởi xướng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy khởi xướng cuộc họp.(他發起了會議。);Cô ấy khởi xướng một ý tưởng mới.(她提出了一個新想法。)。

想讓「khởi xướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始