YiWordsYiWords

同拼寫詞:không

không

數詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — không: ngang (平音) ?

không 零

詞義

例句

Số không.
數字零。
Nhiệt độ là không độ.
溫度是零度。

相關詞彙

常見問題

「零」越南語怎麼說?
「零」的越南語是 không。
không 是什麼意思?
không 的意思是「零」(數詞)。零,0
không 怎麼發音?
không 有 1 個音節:không: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không 常用嗎?
không 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
không 在句子裡怎麼用?
例如:Số không.(數字零。);Nhiệt độ là không độ.(溫度是零度。)。

想讓「không」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始