YiWordsYiWords

không đáng

不值

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · đáng: sắc (高升) ?

không đáng 不值

詞義

常用搭配

không đáng tiền
不值錢
không đáng làm
不值得做

例句

Việc này không đáng để lo lắng.
這事不值得擔心。
Món đồ này không đáng mua.
這東西不值買。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「不值」越南語怎麼說?
「不值」的越南語是 không đáng。
không đáng 是什麼意思?
không đáng 的意思是「不值」(形容詞)。不值,不值得
không đáng 怎麼發音?
không đáng 有 2 個音節:không: ngang (平音) · đáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không đáng 常用嗎?
không đáng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
không đáng 在句子裡怎麼用?
例如:Việc này không đáng để lo lắng.(這事不值得擔心。);Món đồ này không đáng mua.(這東西不值買。)。

想讓「không đáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始