YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không đáng
không đáng
不值
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · đáng: sắc (高升)
?
詞義
不值,不值得
常用搭配
không đáng tiền
不值錢
không đáng làm
不值得做
例句
Việc này không đáng để lo lắng.
這事不值得擔心。
Món đồ này không đáng mua.
這東西不值買。
出現在這些詞條中
không đáng kể
微不足道
相關詞彙
đa phương tiện
多媒體
sạc pin
充電
dán
貼上
ra tay
動手
nở hoa
開花
hoa đào
桃花
常見問題
「不值」越南語怎麼說?
「不值」的越南語是 không đáng。
không đáng 是什麼意思?
không đáng 的意思是「不值」(形容詞)。不值,不值得
không đáng 怎麼發音?
không đáng 有 2 個音節:không: ngang (平音) · đáng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không đáng 常用嗎?
không đáng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
không đáng 在句子裡怎麼用?
例如:Việc này không đáng để lo lắng.(這事不值得擔心。);Món đồ này không đáng mua.(這東西不值買。)。
想讓「không đáng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store