không làm nên trò trống gì
一事無成
聲調 6 個音節 — không: ngang (平音) · làm: huyền (低降) · nên: ngang (平音) · trò: huyền (低降) · trống: sắc (高升) · gì: huyền (低降) ?
一事無成
聲調 6 個音節 — không: ngang (平音) · làm: huyền (低降) · nên: ngang (平音) · trò: huyền (低降) · trống: sắc (高升) · gì: huyền (低降) ?