YiWordsYiWords

khúc nhạc nhỏ

小曲

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — khúc: sắc (高升) · nhạc: nặng (低短塞音) · nhỏ: hỏi (曲折升) ?

khúc nhạc nhỏ 小曲

詞義

常用搭配

nghe khúc hát nhỏ
聽小曲
sáng tác khúc hát nhỏ
創作小曲

例句

Tôi thích nghe khúc hát nhỏ vào buổi tối.
我喜歡晚上聽小曲。
Cô ấy hát một khúc hát nhỏ rất hay.
她唱了一首很美的小曲。

相關詞彙

常見問題

「小曲」越南語怎麼說?
「小曲」的越南語是 khúc nhạc nhỏ。
khúc nhạc nhỏ 是什麼意思?
khúc nhạc nhỏ 的意思是「小曲」(名詞)。小曲,小調
khúc nhạc nhỏ 怎麼發音?
khúc nhạc nhỏ 有 3 個音節:khúc: sắc (高升) · nhạc: nặng (低短塞音) · nhỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khúc nhạc nhỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe khúc hát nhỏ vào buổi tối.(我喜歡晚上聽小曲。);Cô ấy hát một khúc hát nhỏ rất hay.(她唱了一首很美的小曲。)。

想讓「khúc nhạc nhỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始