YiWordsYiWords

kỳ nghỉ hè

暑假

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — kỳ: huyền (低降) · nghỉ: hỏi (曲折升) · hè: huyền (低降) ?

kỳ nghỉ hè 暑假

詞義

常用搭配

kỳ nghỉ hè dài
長暑假
lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè
計劃暑假

例句

Tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.
我暑假去旅遊。
Kỳ nghỉ hè của học sinh kéo dài hai tháng.
學生的暑假有兩個月。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「暑假」越南語怎麼說?
「暑假」的越南語是 kỳ nghỉ hè。
kỳ nghỉ hè 是什麼意思?
kỳ nghỉ hè 的意思是「暑假」(名詞)。暑假,夏季假期
kỳ nghỉ hè 怎麼發音?
kỳ nghỉ hè 有 3 個音節:kỳ: huyền (低降) · nghỉ: hỏi (曲折升) · hè: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỳ nghỉ hè 常用嗎?
kỳ nghỉ hè 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kỳ nghỉ hè 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.(我暑假去旅遊。);Kỳ nghỉ hè của học sinh kéo dài hai tháng.(學生的暑假有兩個月。)。

想讓「kỳ nghỉ hè」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始