YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
L
/
làm ra vẻ
làm ra vẻ
擺架子
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — làm: huyền (低降) · ra: ngang (平音) · vẻ: hỏi (曲折升)
?
詞義
大模大樣,裝出很了不起的樣子
常用搭配
làm ra vẻ quan trọng
裝作很重要
làm ra vẻ lãnh đạo
裝作領導樣子
例句
Anh ta luôn làm ra vẻ trước mặt người khác.
他總是在別人面前大模大樣。
Cô ấy làm ra vẻ như mình biết hết mọi thứ.
她大模大樣地裝作什麼都懂。
相關詞彙
làm quá
大驚小怪
làm quen
結識
làm rạng danh
爭光
làm rõ
澄清
常見問題
「擺架子」越南語怎麼說?
「擺架子」的越南語是 làm ra vẻ。
làm ra vẻ 是什麼意思?
làm ra vẻ 的意思是「擺架子」(動詞)。大模大樣,裝出很了不起的樣子
làm ra vẻ 怎麼發音?
làm ra vẻ 有 3 個音節:làm: huyền (低降) · ra: ngang (平音) · vẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm ra vẻ 常用嗎?
làm ra vẻ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
làm ra vẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta luôn làm ra vẻ trước mặt người khác.(他總是在別人面前大模大樣。);Cô ấy làm ra vẻ như mình biết hết mọi thứ.(她大模大樣地裝作什麼都懂。)。
想讓「làm ra vẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store