YiWordsYiWords

làm ra vẻ

擺架子

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — làm: huyền (低降) · ra: ngang (平音) · vẻ: hỏi (曲折升) ?

làm ra vẻ 擺架子

詞義

常用搭配

làm ra vẻ quan trọng
裝作很重要
làm ra vẻ lãnh đạo
裝作領導樣子

例句

Anh ta luôn làm ra vẻ trước mặt người khác.
他總是在別人面前大模大樣。
Cô ấy làm ra vẻ như mình biết hết mọi thứ.
她大模大樣地裝作什麼都懂。

性格類型

常見問題

「擺架子」越南語怎麼說?
「擺架子」的越南語是 làm ra vẻ。
làm ra vẻ 是什麼意思?
làm ra vẻ 的意思是「擺架子」(動詞)。大模大樣,裝出很了不起的樣子
làm ra vẻ 怎麼發音?
làm ra vẻ 有 3 個音節:làm: huyền (低降) · ra: ngang (平音) · vẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm ra vẻ 常用嗎?
làm ra vẻ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
làm ra vẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta luôn làm ra vẻ trước mặt người khác.(他總是在別人面前大模大樣。);Cô ấy làm ra vẻ như mình biết hết mọi thứ.(她大模大樣地裝作什麼都懂。)。

想讓「làm ra vẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始