YiWordsYiWords

lão thành

元老

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lão: ngã (顫升) · thành: huyền (低降) ?

lão thành 元老

詞義

常用搭配

lão thành cách mạng
革命元老
lão thành trong nghề
行業元老

例句

Ông là lão thành trong ngành.
他是行業元老。
Bà ấy là lão thành cách mạng.
她是革命元老。

相關詞彙

常見問題

「元老」越南語怎麼說?
「元老」的越南語是 lão thành。
lão thành 是什麼意思?
lão thành 的意思是「元老」(名詞)。資深的老一輩人物
lão thành 怎麼發音?
lão thành 有 2 個音節:lão: ngã (顫升) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lão thành 在句子裡怎麼用?
例如:Ông là lão thành trong ngành.(他是行業元老。);Bà ấy là lão thành cách mạng.(她是革命元老。)。

想讓「lão thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始