YiWordsYiWords

lệch vị trí

錯位

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — lệch: nặng (低短塞音) · vị: nặng (低短塞音) · trí: sắc (高升) ?

lệch vị trí 錯位

詞義

常用搭配

lệch vị trí xương khớp
骨骼錯位
lệch vị trí máy móc
設備錯位

例句

Ghế bị lệch vị trí so với bàn.
椅子和桌子的位置錯位了。
Cửa sổ bị lệch vị trí sau khi sửa.
修理後窗戶位置錯了。

相關詞彙

常見問題

「錯位」越南語怎麼說?
「錯位」的越南語是 lệch vị trí。
lệch vị trí 是什麼意思?
lệch vị trí 的意思是「錯位」(動詞)。錯位,位置偏移
lệch vị trí 怎麼發音?
lệch vị trí 有 3 個音節:lệch: nặng (低短塞音) · vị: nặng (低短塞音) · trí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lệch vị trí 在句子裡怎麼用?
例如:Ghế bị lệch vị trí so với bàn.(椅子和桌子的位置錯位了。);Cửa sổ bị lệch vị trí sau khi sửa.(修理後窗戶位置錯了。)。

想讓「lệch vị trí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始