YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
L
/
Leica
Leica
Leica
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
Leica(德國知名相機品牌)
常用搭配
máy ảnh Leica
徠卡相機
ống kính Leica
徠卡鏡頭
例句
Leica nổi tiếng về chất lượng ảnh.
徠卡以畫質著稱。
Anh ấy mơ ước có một máy Leica.
他夢想擁有一台徠卡相機。
相關詞彙
lệch
歪斜
lệch vị trí
錯位
lên
升
lên án
譴責
常見問題
「Leica」越南語怎麼說?
「Leica」的越南語是 Leica。
Leica 是什麼意思?
Leica 的意思是「Leica」(名詞)。Leica(德國知名相機品牌)
Leica 怎麼發音?
Leica 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Leica 在句子裡怎麼用?
例如:Leica nổi tiếng về chất lượng ảnh.(徠卡以畫質著稱。);Anh ấy mơ ước có một máy Leica.(他夢想擁有一台徠卡相機。)。
想讓「Leica」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store