YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lượn quanh
lượn quanh
盤旋
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lượn: nặng (低短塞音) · quanh: ngang (平音)
?
詞義
盤旋,繞行
常用搭配
lượn quanh bầu trời
在天空盤旋
lượn quanh khu phố
繞著街區轉
例句
Chim lượn quanh trên cao.
鳥兒在高空盤旋。
Anh ấy lượn quanh công viên.
他在公園裡繞圈。
相關詞彙
luôn
總
luôn luôn
一直
lương
薪水
lượng
量
常見問題
「盤旋」越南語怎麼說?
「盤旋」的越南語是 lượn quanh。
lượn quanh 是什麼意思?
lượn quanh 的意思是「盤旋」(動詞)。盤旋,繞行
lượn quanh 怎麼發音?
lượn quanh 有 2 個音節:lượn: nặng (低短塞音) · quanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lượn quanh 常用嗎?
lượn quanh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lượn quanh 在句子裡怎麼用?
例如:Chim lượn quanh trên cao.(鳥兒在高空盤旋。);Anh ấy lượn quanh công viên.(他在公園裡繞圈。)。
想讓「lượn quanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store