YiWordsYiWords

lượn quanh

盤旋

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lượn: nặng (低短塞音) · quanh: ngang (平音) ?

lượn quanh 盤旋

詞義

常用搭配

lượn quanh bầu trời
在天空盤旋
lượn quanh khu phố
繞著街區轉

例句

Chim lượn quanh trên cao.
鳥兒在高空盤旋。
Anh ấy lượn quanh công viên.
他在公園裡繞圈。

相關詞彙

常見問題

「盤旋」越南語怎麼說?
「盤旋」的越南語是 lượn quanh。
lượn quanh 是什麼意思?
lượn quanh 的意思是「盤旋」(動詞)。盤旋,繞行
lượn quanh 怎麼發音?
lượn quanh 有 2 個音節:lượn: nặng (低短塞音) · quanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lượn quanh 常用嗎?
lượn quanh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lượn quanh 在句子裡怎麼用?
例如:Chim lượn quanh trên cao.(鳥兒在高空盤旋。);Anh ấy lượn quanh công viên.(他在公園裡繞圈。)。

想讓「lượn quanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始