YiWordsYiWords

同拼寫詞:mắc bệnh

mắc (bệnh)

罹患

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — mắc: sắc (高升) · (bệnh): nặng (低短塞音) ?

mắc (bệnh) 罹患

詞義

常用搭配

mắc bệnh hiểm nghèo
患重病
mắc cúm
得流感

例句

Anh ấy mắc bệnh tiểu đường.
他患有糖尿病。
Nhiều người mắc cúm vào mùa đông.
冬天很多人得流感。

相關詞彙

常見問題

「罹患」越南語怎麼說?
「罹患」的越南語是 mắc (bệnh)。
mắc (bệnh) 是什麼意思?
mắc (bệnh) 的意思是「罹患」(動詞)。患有,染上(疾病)
mắc (bệnh) 怎麼發音?
mắc (bệnh) 有 2 個音節:mắc: sắc (高升) · (bệnh): nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mắc (bệnh) 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mắc bệnh tiểu đường.(他患有糖尿病。);Nhiều người mắc cúm vào mùa đông.(冬天很多人得流感。)。

想讓「mắc (bệnh)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始