YiWordsYiWords

mắt cá chân

腳踝

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — mắt: sắc (高升) · cá: sắc (高升) · chân: ngang (平音) ?

mắt cá chân 腳踝

詞義

常用搭配

đau mắt cá chân
腳踝疼
trật mắt cá chân
腳踝扭傷

例句

Tôi bị đau mắt cá chân.
我腳踝疼。
Cô ấy bị trật mắt cá chân.
她腳踝扭傷了。

腿部與腳部

常見問題

「腳踝」越南語怎麼說?
「腳踝」的越南語是 mắt cá chân。
mắt cá chân 是什麼意思?
mắt cá chân 的意思是「腳踝」(名詞)。腳踝
mắt cá chân 怎麼發音?
mắt cá chân 有 3 個音節:mắt: sắc (高升) · cá: sắc (高升) · chân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mắt cá chân 常用嗎?
mắt cá chân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mắt cá chân 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị đau mắt cá chân.(我腳踝疼。);Cô ấy bị trật mắt cá chân.(她腳踝扭傷了。)。

想讓「mắt cá chân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始