YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
màu trắng
màu trắng
白色
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — màu: huyền (低降) · trắng: sắc (高升)
?
詞義
白色,像雪一樣的顏色
常用搭配
màu trắng tinh
純白色
áo màu trắng
白色衣服
例句
Tôi có một chiếc áo màu trắng.
我有一件白色的衣服。
Bức tường này màu trắng.
這面牆是白色的。
出現在這些詞條中
chỉ may
縫紉線
相關詞彙
màu xanh dương
藍色
đẹp
美麗
mạnh
強
cực kỳ
極了
dễ dàng
容易
rõ ràng
明顯
常見問題
「白色」越南語怎麼說?
「白色」的越南語是 màu trắng。
màu trắng 是什麼意思?
màu trắng 的意思是「白色」(名詞)。白色,像雪一樣的顏色
màu trắng 怎麼發音?
màu trắng 有 2 個音節:màu: huyền (低降) · trắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màu trắng 常用嗎?
màu trắng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
màu trắng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có một chiếc áo màu trắng.(我有一件白色的衣服。);Bức tường này màu trắng.(這面牆是白色的。)。
想讓「màu trắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store