YiWordsYiWords

máy đo khoảng cách

測距儀

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — máy: sắc (高升) · đo: ngang (平音) · khoảng: hỏi (曲折升) · cách: sắc (高升) ?

máy đo khoảng cách 測距儀

詞義

常用搭配

sử dụng máy đo khoảng cách
使用測距儀
máy đo khoảng cách laser
雷射測距儀

例句

Anh ấy dùng máy đo khoảng cách để đo chiều dài phòng.
他用測距儀測量房間長度。
Máy đo khoảng cách rất tiện lợi.
測距儀非常方便。

相關詞彙

常見問題

「測距儀」越南語怎麼說?
「測距儀」的越南語是 máy đo khoảng cách。
máy đo khoảng cách 是什麼意思?
máy đo khoảng cách 的意思是「測距儀」(名詞)。測距儀(用於測量距離的儀器)
máy đo khoảng cách 怎麼發音?
máy đo khoảng cách 有 4 個音節:máy: sắc (高升) · đo: ngang (平音) · khoảng: hỏi (曲折升) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy đo khoảng cách 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng máy đo khoảng cách để đo chiều dài phòng.(他用測距儀測量房間長度。);Máy đo khoảng cách rất tiện lợi.(測距儀非常方便。)。

想讓「máy đo khoảng cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始