YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
miếng vá
miếng vá
補丁
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — miếng: sắc (高升) · vá: sắc (高升)
?
詞義
用來修補破損處的小塊材料
常用搭配
miếng vá xe
補胎補丁
miếng vá quần áo
衣服補丁
例句
Tôi cần một miếng vá cho xe đạp.
我需要一個補丁來修自行車。
Quần này có miếng vá ở đầu gối.
這條褲子膝蓋上有個補丁。
相關詞彙
cúc áo
鈕扣
máy sấy
烘衣機
liệt
癱瘓
ni lông
尼龍
ý tốt
好意
làm nổi bật
襯托
常見問題
「補丁」越南語怎麼說?
「補丁」的越南語是 miếng vá。
miếng vá 是什麼意思?
miếng vá 的意思是「補丁」(名詞)。用來修補破損處的小塊材料
miếng vá 怎麼發音?
miếng vá 有 2 個音節:miếng: sắc (高升) · vá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miếng vá 常用嗎?
miếng vá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
miếng vá 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần một miếng vá cho xe đạp.(我需要一個補丁來修自行車。);Quần này có miếng vá ở đầu gối.(這條褲子膝蓋上有個補丁。)。
想讓「miếng vá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store