YiWordsYiWords

miếng vá

補丁

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — miếng: sắc (高升) · vá: sắc (高升) ?

miếng vá 補丁

詞義

常用搭配

miếng vá xe
補胎補丁
miếng vá quần áo
衣服補丁

例句

Tôi cần một miếng vá cho xe đạp.
我需要一個補丁來修自行車。
Quần này có miếng vá ở đầu gối.
這條褲子膝蓋上有個補丁。

相關詞彙

常見問題

「補丁」越南語怎麼說?
「補丁」的越南語是 miếng vá。
miếng vá 是什麼意思?
miếng vá 的意思是「補丁」(名詞)。用來修補破損處的小塊材料
miếng vá 怎麼發音?
miếng vá 有 2 個音節:miếng: sắc (高升) · vá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
miếng vá 常用嗎?
miếng vá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
miếng vá 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần một miếng vá cho xe đạp.(我需要一個補丁來修自行車。);Quần này có miếng vá ở đầu gối.(這條褲子膝蓋上有個補丁。)。

想讓「miếng vá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始