YiWordsYiWords

một lòng một dạ

一心一意

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — một: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音) · dạ: nặng (低短塞音) ?

một lòng một dạ 一心一意

詞義

常用搭配

một lòng một dạ yêu
一心一意地愛
một lòng một dạ làm việc
一心一意工作

例句

Cô ấy một lòng một dạ với anh ấy.
她對他一心一意。
Tôi sẽ một lòng một dạ hoàn thành nhiệm vụ.
我會一心一意完成任務。

相關詞彙

常見問題

「一心一意」越南語怎麼說?
「一心一意」的越南語是 một lòng một dạ。
một lòng một dạ 是什麼意思?
một lòng một dạ 的意思是「一心一意」(短語)。全心全意,專心致志
một lòng một dạ 怎麼發音?
một lòng một dạ 有 4 個音節:một: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降) · một: nặng (低短塞音) · dạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một lòng một dạ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy một lòng một dạ với anh ấy.(她對他一心一意。);Tôi sẽ một lòng một dạ hoàn thành nhiệm vụ.(我會一心一意完成任務。)。

想讓「một lòng một dạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始