YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nào đó
nào đó
某
代詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nào: huyền (低降) · đó: sắc (高升)
?
詞義
某個,某些
例句
Một người nào đó đã gọi cho tôi.
有某個人給我打了電話。
Tôi muốn mua một thứ gì đó.
我想買某樣東西。
出現在這些詞條中
một ngày nào đó
有朝一日
指代與選擇
phần còn lại
其餘
cái khác
別的
những cái nào
哪些
thế nào
怎麼樣
bất kỳ
任何
một số
一些
常見問題
「某」越南語怎麼說?
「某」的越南語是 nào đó。
nào đó 是什麼意思?
nào đó 的意思是「某」(代詞)。某個,某些
nào đó 怎麼發音?
nào đó 有 2 個音節:nào: huyền (低降) · đó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nào đó 常用嗎?
nào đó 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nào đó 在句子裡怎麼用?
例如:Một người nào đó đã gọi cho tôi.(有某個人給我打了電話。);Tôi muốn mua một thứ gì đó.(我想買某樣東西。)。
想讓「nào đó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store