YiWordsYiWords

nghĩ đến

想到

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — nghĩ: ngã (顫升) · đến: sắc (高升) ?

nghĩ đến 想到

詞義

常用搭配

nghĩ đến ai
想到某人
nghĩ đến việc gì
想到某事

例句

Tôi thường nghĩ đến gia đình.
我常常想到家人。
Bạn đã từng nghĩ đến việc chuyển việc chưa?
你有沒有想過換工作?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「想到」越南語怎麼說?
「想到」的越南語是 nghĩ đến。
nghĩ đến 是什麼意思?
nghĩ đến 的意思是「想到」(動詞)。想到,想起
nghĩ đến 怎麼發音?
nghĩ đến 有 2 個音節:nghĩ: ngã (顫升) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghĩ đến 常用嗎?
nghĩ đến 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nghĩ đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường nghĩ đến gia đình.(我常常想到家人。);Bạn đã từng nghĩ đến việc chuyển việc chưa?(你有沒有想過換工作?)。

想讓「nghĩ đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始