YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngọn cây
ngọn cây
樹梢
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngọn: nặng (低短塞音) · cây: ngang (平音)
?
詞義
樹梢
頂端
常用搭配
ngọn cây cao
高高的樹梢
chim đậu trên ngọn cây
鳥停在樹梢
例句
Con chim đang hót trên ngọn cây.
小鳥在樹梢上唱歌。
Gió thổi làm ngọn cây lay động.
風吹得樹梢搖擺。
出現在這些詞條中
mũi nhọn
尖端
相關詞彙
cánh hoa
花瓣
bọ ngựa
螳螂
bọ cạp
蠍子
vượn
長臂猿
chim bồ câu
鴿子
ấp
孵化
常見問題
「樹梢」越南語怎麼說?
「樹梢」的越南語是 ngọn cây。
ngọn cây 是什麼意思?
ngọn cây 的意思是「樹梢」(名詞)。樹梢; 頂端
ngọn cây 怎麼發音?
ngọn cây 有 2 個音節:ngọn: nặng (低短塞音) · cây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngọn cây 常用嗎?
ngọn cây 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngọn cây 在句子裡怎麼用?
例如:Con chim đang hót trên ngọn cây.(小鳥在樹梢上唱歌。);Gió thổi làm ngọn cây lay động.(風吹得樹梢搖擺。)。
想讓「ngọn cây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store