YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người Hoa
người Hoa
華人
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · Hoa: ngang (平音)
?
詞義
華裔人士,泛指海外中國人
常用搭配
người Hoa kiều
華僑
người Hoa ở Việt Nam
在越南的華人
例句
Người Hoa sống ở nhiều nước trên thế giới.
華人生活在世界許多國家。
Anh ấy là người Hoa sinh ra ở Việt Nam.
他是出生在越南的華人。
相關詞彙
đi
去
rồi
了
lưng
背部
da
皮膚
người nhà
家屬
thân thiết
親切
常見問題
「華人」越南語怎麼說?
「華人」的越南語是 người Hoa。
người Hoa 是什麼意思?
người Hoa 的意思是「華人」(名詞)。華裔人士,泛指海外中國人
người Hoa 怎麼發音?
người Hoa 有 2 個音節:người: huyền (低降) · Hoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người Hoa 常用嗎?
người Hoa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
người Hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Người Hoa sống ở nhiều nước trên thế giới.(華人生活在世界許多國家。);Anh ấy là người Hoa sinh ra ở Việt Nam.(他是出生在越南的華人。)。
想讓「người Hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store