YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguyện vọng
nguyện vọng
願望
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguyện: nặng (低短塞音) · vọng: nặng (低短塞音)
?
詞義
願望
常用搭配
nguyện vọng cá nhân
個人願望
nguyện vọng nghề nghiệp
職業願望
例句
Nguyện vọng của tôi là đi du học.
我的願望是出國留學。
Bạn hãy nói rõ nguyện vọng của mình.
請明確說明你的願望。
相關詞彙
yên
安靜
khóc
哭
ước
希望
thật
真的
nghĩ
想
miền Bắc
北部
常見問題
「願望」越南語怎麼說?
「願望」的越南語是 nguyện vọng。
nguyện vọng 是什麼意思?
nguyện vọng 的意思是「願望」(名詞)。願望
nguyện vọng 怎麼發音?
nguyện vọng 有 2 個音節:nguyện: nặng (低短塞音) · vọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyện vọng 常用嗎?
nguyện vọng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nguyện vọng 在句子裡怎麼用?
例如:Nguyện vọng của tôi là đi du học.(我的願望是出國留學。);Bạn hãy nói rõ nguyện vọng của mình.(請明確說明你的願望。)。
想讓「nguyện vọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store