YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhận diện
nhận diện
識別
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhận: nặng (低短塞音) · diện: nặng (低短塞音)
?
詞義
識別
常用搭配
nhận diện khuôn mặt
人臉識別
nhận diện giọng nói
語音識別
例句
Máy có thể nhận diện khuôn mặt.
機器可以識別人臉。
Cảnh sát nhận diện được nghi phạm.
警察識別出了嫌疑人。
出現在這些詞條中
nhận diện khuôn mặt
人臉辨識
相關詞彙
qua lại
來回
ân oán
恩怨
vận rủi
厄運
cảm khái
感慨
hỉ nộ ái ố
喜怒哀樂
luận chứng
論證
常見問題
「識別」越南語怎麼說?
「識別」的越南語是 nhận diện。
nhận diện 是什麼意思?
nhận diện 的意思是「識別」(動詞)。識別
nhận diện 怎麼發音?
nhận diện 有 2 個音節:nhận: nặng (低短塞音) · diện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhận diện 常用嗎?
nhận diện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhận diện 在句子裡怎麼用?
例如:Máy có thể nhận diện khuôn mặt.(機器可以識別人臉。);Cảnh sát nhận diện được nghi phạm.(警察識別出了嫌疑人。)。
想讓「nhận diện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store