YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhóm nhỏ
nhóm nhỏ
小組
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhóm: sắc (高升) · nhỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
小組,小型團隊
常用搭配
nhóm nhỏ học tập
學習小組
nhóm nhỏ thảo luận
討論小組
例句
Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.
我們分小組工作。
Nhóm nhỏ này rất đoàn kết.
這個小組很團結。
相關詞彙
giao thông
交通
món ăn
菜餚
không sao
沒關係
tám
八
ít nhất
至少
ý
意思
常見問題
「小組」越南語怎麼說?
「小組」的越南語是 nhóm nhỏ。
nhóm nhỏ 是什麼意思?
nhóm nhỏ 的意思是「小組」(名詞)。小組,小型團隊
nhóm nhỏ 怎麼發音?
nhóm nhỏ 有 2 個音節:nhóm: sắc (高升) · nhỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhóm nhỏ 常用嗎?
nhóm nhỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhóm nhỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi làm việc theo nhóm nhỏ.(我們分小組工作。);Nhóm nhỏ này rất đoàn kết.(這個小組很團結。)。
想讓「nhóm nhỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store