YiWordsYiWords

nước ép trái cây

果汁

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 4 個音節 — nước: sắc (高升) · ép: sắc (高升) · trái: sắc (高升) · cây: ngang (平音) ?

nước ép trái cây 果汁

詞義

常用搭配

nước ép táo
蘋果汁
nước ép dứa
鳳梨汁

例句

Tôi thích uống nước ép trái cây vào buổi sáng.
我喜歡早上喝果汁。
Nước ép trái cây rất tốt cho sức khỏe.
果汁對健康很好。

相關詞彙

常見問題

「果汁」越南語怎麼說?
「果汁」的越南語是 nước ép trái cây。
nước ép trái cây 是什麼意思?
nước ép trái cây 的意思是「果汁」(名詞)。由水果榨取的汁液
nước ép trái cây 怎麼發音?
nước ép trái cây 有 4 個音節:nước: sắc (高升) · ép: sắc (高升) · trái: sắc (高升) · cây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước ép trái cây 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích uống nước ép trái cây vào buổi sáng.(我喜歡早上喝果汁。);Nước ép trái cây rất tốt cho sức khỏe.(果汁對健康很好。)。

想讓「nước ép trái cây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始