YiWordsYiWords

pha (trà)

泡茶

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — pha: ngang (平音) · (trà): huyền (低降) ?

pha (trà) 泡茶

詞義

常用搭配

pha trà
沏茶
pha ấm trà
沏一壺茶

例句

Bà ấy đang pha trà cho khách.
她正在給客人沏茶。
Tôi thích tự pha trà mỗi sáng.
我喜歡每天早上自己沏茶。

相關詞彙

常見問題

「泡茶」越南語怎麼說?
「泡茶」的越南語是 pha (trà)。
pha (trà) 是什麼意思?
pha (trà) 的意思是「泡茶」(動詞)。沏(茶),用熱水沖泡茶葉
pha (trà) 怎麼發音?
pha (trà) 有 2 個音節:pha: ngang (平音) · (trà): huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
pha (trà) 在句子裡怎麼用?
例如:Bà ấy đang pha trà cho khách.(她正在給客人沏茶。);Tôi thích tự pha trà mỗi sáng.(我喜歡每天早上自己沏茶。)。

想讓「pha (trà)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始