YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phấn chấn
phấn chấn
振奮
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phấn: sắc (高升) · chấn: sắc (高升)
?
詞義
振奮,精神振作
常用搭配
cảm thấy phấn chấn
感到振奮
tinh thần phấn chấn
精神振奮
例句
Anh ấy rất phấn chấn sau khi nghe tin tốt.
聽到好消息後他很振奮。
Cả đội đều phấn chấn trước trận đấu.
全隊在比賽前都很振奮。
相關詞彙
cổ vũ
鼓舞
giam giữ
扣留
lưu manh
流氓
cầu xin
乞求
lo ngại
顧慮
bộc lộ
流露
常見問題
「振奮」越南語怎麼說?
「振奮」的越南語是 phấn chấn。
phấn chấn 是什麼意思?
phấn chấn 的意思是「振奮」(形容詞)。振奮,精神振作
phấn chấn 怎麼發音?
phấn chấn 有 2 個音節:phấn: sắc (高升) · chấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phấn chấn 常用嗎?
phấn chấn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phấn chấn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất phấn chấn sau khi nghe tin tốt.(聽到好消息後他很振奮。);Cả đội đều phấn chấn trước trận đấu.(全隊在比賽前都很振奮。)。
想讓「phấn chấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store