YiWordsYiWords

phấn chấn

振奮

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phấn: sắc (高升) · chấn: sắc (高升) ?

phấn chấn 振奮

詞義

常用搭配

cảm thấy phấn chấn
感到振奮
tinh thần phấn chấn
精神振奮

例句

Anh ấy rất phấn chấn sau khi nghe tin tốt.
聽到好消息後他很振奮。
Cả đội đều phấn chấn trước trận đấu.
全隊在比賽前都很振奮。

相關詞彙

常見問題

「振奮」越南語怎麼說?
「振奮」的越南語是 phấn chấn。
phấn chấn 是什麼意思?
phấn chấn 的意思是「振奮」(形容詞)。振奮,精神振作
phấn chấn 怎麼發音?
phấn chấn 有 2 個音節:phấn: sắc (高升) · chấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phấn chấn 常用嗎?
phấn chấn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phấn chấn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất phấn chấn sau khi nghe tin tốt.(聽到好消息後他很振奮。);Cả đội đều phấn chấn trước trận đấu.(全隊在比賽前都很振奮。)。

想讓「phấn chấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始