YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phán định
phán định
判定
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phán: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)
?
詞義
判定,裁定
常用搭配
phán định kết quả
判定結果
phán định tranh chấp
裁定糾紛
例句
Tòa án sẽ phán định vụ việc này.
法院會判定此案。
Ban tổ chức đã phán định kết quả.
組委會已經裁定結果。
相關詞彙
thắt cổ
絞死
một lần
一次
nói rằng
說道
ngón cái
拇指
ngón trỏ
食指
tù nhân
囚犯
常見問題
「判定」越南語怎麼說?
「判定」的越南語是 phán định。
phán định 是什麼意思?
phán định 的意思是「判定」(動詞)。判定,裁定
phán định 怎麼發音?
phán định 有 2 個音節:phán: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phán định 在句子裡怎麼用?
例如:Tòa án sẽ phán định vụ việc này.(法院會判定此案。);Ban tổ chức đã phán định kết quả.(組委會已經裁定結果。)。
想讓「phán định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store