YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phân tâm
phân tâm
分心
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phân: ngang (平音) · tâm: ngang (平音)
?
詞義
注意力分散,不能專心
常用搭配
dễ phân tâm
容易分心
bị phân tâm bởi tiếng ồn
被噪音分心
例句
Tôi dễ bị phân tâm khi học.
我學習時容易分心。
Tiếng ồn làm tôi phân tâm.
噪音讓我分心。
相關詞彙
trưởng phòng
處長
đoàn trưởng
團長
tóm tắt
摘要
bảo dưỡng
保養
mềm
柔軟
thành thật
誠實
常見問題
「分心」越南語怎麼說?
「分心」的越南語是 phân tâm。
phân tâm 是什麼意思?
phân tâm 的意思是「分心」(動詞)。注意力分散,不能專心
phân tâm 怎麼發音?
phân tâm 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · tâm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân tâm 常用嗎?
phân tâm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phân tâm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dễ bị phân tâm khi học.(我學習時容易分心。);Tiếng ồn làm tôi phân tâm.(噪音讓我分心。)。
想讓「phân tâm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store