YiWordsYiWords

phỉ báng

誹謗

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phỉ: hỏi (曲折升) · báng: sắc (高升) ?

phỉ báng 誹謗

詞義

常用搭配

bị phỉ báng
被誹謗
phỉ báng người khác
誹謗他人

例句

Anh ấy bị phỉ báng trên mạng.
他在網上被誹謗了。
Không nên phỉ báng người khác.
不應該誹謗別人。

相關詞彙

常見問題

「誹謗」越南語怎麼說?
「誹謗」的越南語是 phỉ báng。
phỉ báng 是什麼意思?
phỉ báng 的意思是「誹謗」(動詞)。誹謗,惡意中傷他人名譽
phỉ báng 怎麼發音?
phỉ báng 有 2 個音節:phỉ: hỏi (曲折升) · báng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phỉ báng 常用嗎?
phỉ báng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phỉ báng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị phỉ báng trên mạng.(他在網上被誹謗了。);Không nên phỉ báng người khác.(不應該誹謗別人。)。

想讓「phỉ báng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始