YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phỉ báng
phỉ báng
誹謗
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phỉ: hỏi (曲折升) · báng: sắc (高升)
?
詞義
誹謗,惡意中傷他人名譽
常用搭配
bị phỉ báng
被誹謗
phỉ báng người khác
誹謗他人
例句
Anh ấy bị phỉ báng trên mạng.
他在網上被誹謗了。
Không nên phỉ báng người khác.
不應該誹謗別人。
相關詞彙
bất chính chi phong
惡習
toàn bộ quá trình
全程
khung giờ
時段
thời điểm then chốt
關鍵時刻
ngoan
乖
ha
哈
常見問題
「誹謗」越南語怎麼說?
「誹謗」的越南語是 phỉ báng。
phỉ báng 是什麼意思?
phỉ báng 的意思是「誹謗」(動詞)。誹謗,惡意中傷他人名譽
phỉ báng 怎麼發音?
phỉ báng 有 2 個音節:phỉ: hỏi (曲折升) · báng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phỉ báng 常用嗎?
phỉ báng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phỉ báng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị phỉ báng trên mạng.(他在網上被誹謗了。);Không nên phỉ báng người khác.(不應該誹謗別人。)。
想讓「phỉ báng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store