YiWordsYiWords

phòng cháy chữa cháy

消防

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — phòng: huyền (低降) · cháy: sắc (高升) · chữa: ngã (顫升) · cháy: sắc (高升) ?

phòng cháy chữa cháy 消防

詞義

常用搭配

lực lượng phòng cháy chữa cháy
消防隊
thiết bị phòng cháy chữa cháy
消防設備

例句

Phòng cháy chữa cháy rất quan trọng.
消防非常重要。
Chúng tôi đã gọi phòng cháy chữa cháy.
我們已經叫了消防隊。

相關詞彙

常見問題

「消防」越南語怎麼說?
「消防」的越南語是 phòng cháy chữa cháy。
phòng cháy chữa cháy 是什麼意思?
phòng cháy chữa cháy 的意思是「消防」(名詞)。消防,防火和滅火工作
phòng cháy chữa cháy 怎麼發音?
phòng cháy chữa cháy 有 4 個音節:phòng: huyền (低降) · cháy: sắc (高升) · chữa: ngã (顫升) · cháy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng cháy chữa cháy 常用嗎?
phòng cháy chữa cháy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phòng cháy chữa cháy 在句子裡怎麼用?
例如:Phòng cháy chữa cháy rất quan trọng.(消防非常重要。);Chúng tôi đã gọi phòng cháy chữa cháy.(我們已經叫了消防隊。)。

想讓「phòng cháy chữa cháy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始