phòng cháy chữa cháy 消防 名詞 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — phòng: huyền (低降) · cháy: sắc (高升) · chữa: ngã (顫升) · cháy: sắc (高升) ?