YiWordsYiWords

phương châm

方針

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phương: ngang (平音) · châm: ngang (平音) ?

phương châm 方針

詞義

常用搭配

phương châm làm việc
工作方針
phương châm sống
生活方針

例句

Chúng tôi làm việc theo phương châm rõ ràng.
我們按照明確的方針工作。
Phương châm của anh ấy là sống đơn giản.
他的方針是簡單生活。

相關詞彙

常見問題

「方針」越南語怎麼說?
「方針」的越南語是 phương châm。
phương châm 是什麼意思?
phương châm 的意思是「方針」(名詞)。方針,指導思想或原則
phương châm 怎麼發音?
phương châm 有 2 個音節:phương: ngang (平音) · châm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phương châm 常用嗎?
phương châm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phương châm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi làm việc theo phương châm rõ ràng.(我們按照明確的方針工作。);Phương châm của anh ấy là sống đơn giản.(他的方針是簡單生活。)。

想讓「phương châm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始