YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phương Đông
phương Đông
東方
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phương: ngang (平音) · Đông: ngang (平音)
?
詞義
地理上的東方地區
常用搭配
văn hóa phương Đông
東方文化
quốc gia phương Đông
東方國家
例句
Tôi thích văn hóa phương Đông.
我喜歡東方文化。
Phương Đông có lịch sử lâu đời.
東方有悠久的歷史。
出現在這些詞條中
bao la sâu sắc
博大精深
相關詞彙
tây bắc
西北
Bắc Kinh
北京
nhà
家
từ
從
lại
再
năm ngoái
去年
常見問題
「東方」越南語怎麼說?
「東方」的越南語是 phương Đông。
phương Đông 是什麼意思?
phương Đông 的意思是「東方」(名詞)。地理上的東方地區
phương Đông 怎麼發音?
phương Đông 有 2 個音節:phương: ngang (平音) · Đông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phương Đông 常用嗎?
phương Đông 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phương Đông 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích văn hóa phương Đông.(我喜歡東方文化。);Phương Đông có lịch sử lâu đời.(東方有悠久的歷史。)。
想讓「phương Đông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store