YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quán tính
quán tính
慣性
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quán: sắc (高升) · tính: sắc (高升)
?
詞義
慣性,物體保持原有運動狀態的性質
常用搭配
lực quán tính
慣性力
hiện tượng quán tính
慣性現象
例句
Quán tính làm xe tiếp tục chạy.
慣性讓汽車繼續前進。
Chúng ta cần vượt qua quán tính cũ.
我們要克服舊的慣性。
相關詞彙
vật chất tối
暗物質
chân không
真空
khứ hồi
來回
máy bận
佔線
gậy selfie
自拍棒
gãi
搔
常見問題
「慣性」越南語怎麼說?
「慣性」的越南語是 quán tính。
quán tính 是什麼意思?
quán tính 的意思是「慣性」(名詞)。慣性,物體保持原有運動狀態的性質
quán tính 怎麼發音?
quán tính 有 2 個音節:quán: sắc (高升) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quán tính 常用嗎?
quán tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quán tính 在句子裡怎麼用?
例如:Quán tính làm xe tiếp tục chạy.(慣性讓汽車繼續前進。);Chúng ta cần vượt qua quán tính cũ.(我們要克服舊的慣性。)。
想讓「quán tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store