YiWordsYiWords

rắn đuôi chuông

響尾蛇

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — rắn: sắc (高升) · đuôi: ngang (平音) · chuông: ngang (平音) ?

rắn đuôi chuông 響尾蛇

詞義

常用搭配

nọc rắn đuôi chuông
響尾蛇毒
bị rắn đuôi chuông cắn
被響尾蛇咬

例句

Rắn đuôi chuông sống ở sa mạc.
響尾蛇生活在沙漠。
Tiếng kêu của rắn đuôi chuông rất đặc biệt.
響尾蛇的響聲很特別。

相關詞彙

常見問題

「響尾蛇」越南語怎麼說?
「響尾蛇」的越南語是 rắn đuôi chuông。
rắn đuôi chuông 是什麼意思?
rắn đuôi chuông 的意思是「響尾蛇」(名詞)。一種尾部有響環、帶毒的蛇,遇敵時尾巴會發出響聲
rắn đuôi chuông 怎麼發音?
rắn đuôi chuông 有 3 個音節:rắn: sắc (高升) · đuôi: ngang (平音) · chuông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rắn đuôi chuông 常用嗎?
rắn đuôi chuông 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
rắn đuôi chuông 在句子裡怎麼用?
例如:Rắn đuôi chuông sống ở sa mạc.(響尾蛇生活在沙漠。);Tiếng kêu của rắn đuôi chuông rất đặc biệt.(響尾蛇的響聲很特別。)。

想讓「rắn đuôi chuông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始